Bảng thống kê lô gan Ninh Thuận lâu chưa về

Thống kê lô tô gan Ninh Thuận ngày 21/05/2024

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
85 01/12/2023 24 20
23 08/12/2023 23 28
71 12/01/2024 18 28
97 12/01/2024 18 35
02 19/01/2024 17 25
88 26/01/2024 16 24
21 26/01/2024 16 32
79 02/02/2024 15 34
45 09/02/2024 14 25
61 16/02/2024 13 34
05 16/02/2024 13 38
92 23/02/2024 12 28
42 23/02/2024 12 29
51 01/03/2024 11 26
77 08/03/2024 10 22
82 08/03/2024 10 27

Cặp lô gan Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
79-97 02/02/2024 15 13
05-50 29/03/2024 7 23
24-42 05/04/2024 6 16
29-92 05/04/2024 6 13
47-74 05/04/2024 6 18
48-84 05/04/2024 6 17
19-91 05/04/2024 6 30
36-63 12/04/2024 5 15
01-10 12/04/2024 5 11
58-85 19/04/2024 4 12
69-96 19/04/2024 4 16
28-82 19/04/2024 4 16
33-88 19/04/2024 4 19
49-94 26/04/2024 3 18
07-70 26/04/2024 3 17
46-64 26/04/2024 3 16
78-87 26/04/2024 3 16
13-31 26/04/2024 3 12
22-77 26/04/2024 3 19
02-20 26/04/2024 3 16

Gan cực đại Ninh Thuận các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
19 53 28/03/2014 đến 03/04/2015 03/05/2024
94 48 18/12/2020 đến 26/11/2021 29/03/2024
60 48 27/05/2011 đến 27/04/2012 19/01/2024
50 45 30/09/2011 đến 10/08/2012 17/05/2024
73 44 03/06/2016 đến 07/04/2017 17/05/2024
53 42 31/07/2015 đến 20/05/2016 16/02/2024
81 42 13/06/2014 đến 03/04/2015 10/05/2024
59 41 24/11/2017 đến 07/09/2018 26/04/2024
91 40 13/01/2017 đến 20/10/2017 17/05/2024
65 40 08/10/2010 đến 15/07/2011 10/05/2024
03 38 19/04/2019 đến 10/01/2020 12/04/2024
05 38 13/10/2017 đến 06/07/2018 03/05/2024
07 38 17/09/2021 đến 10/06/2022 17/05/2024
56 37 28/09/2012 đến 14/06/2013 29/03/2024
31 36 20/02/2015 đến 30/10/2015 05/04/2024
70 35 28/06/2019 đến 28/02/2020 03/05/2024
17 35 28/08/2020 đến 30/04/2021 03/05/2024
89 35 14/06/2019 đến 14/02/2020 17/05/2024
06 35 10/06/2016 đến 10/02/2017 17/05/2024
97 35 27/03/2020 đến 18/12/2020 29/03/2024
37 35 28/12/2018 đến 30/08/2019 26/04/2024
61 34 03/04/2015 đến 27/11/2015 26/01/2024
78 34 07/09/2012 đến 03/05/2013 26/04/2024
79 34 19/08/2022 đến 14/04/2023 08/12/2023
99 34 06/01/2017 đến 01/09/2017 05/04/2024
84 33 04/07/2014 đến 20/02/2015 10/05/2024
20 33 08/03/2019 đến 25/10/2019 03/05/2024
28 33 01/02/2019 đến 20/09/2019 17/05/2024
98 33 11/01/2013 đến 30/08/2013 19/04/2024
67 33 01/10/2021 đến 20/05/2022 05/04/2024
35 33 31/05/2019 đến 17/01/2020 19/04/2024
46 33 02/08/2013 đến 21/03/2014 26/04/2024
21 32 30/08/2019 đến 01/05/2020 03/05/2024
43 32 04/12/2009 đến 16/07/2010 19/04/2024
41 31 08/07/2011 đến 10/02/2012 10/05/2024
55 31 01/10/2010 đến 06/05/2011 26/04/2024
16 31 20/11/2020 đến 25/06/2021 12/04/2024
47 31 29/06/2012 đến 01/02/2013 17/05/2024
29 31 07/08/2009 đến 12/03/2010 17/05/2024
90 30 21/02/2014 đến 19/09/2014 26/04/2024
14 30 01/12/2017 đến 29/06/2018 26/04/2024
76 29 14/09/2018 đến 05/04/2019 10/05/2024
42 29 07/02/2020 đến 18/09/2020 23/02/2024
08 29 09/01/2009 đến 31/07/2009 03/05/2024
92 28 13/06/2014 đến 26/12/2014 17/05/2024
72 28 17/07/2009 đến 29/01/2010 09/02/2024
71 28 04/01/2013 đến 19/07/2013 19/04/2024
96 28 07/08/2015 đến 19/02/2016 29/03/2024
22 28 08/09/2017 đến 23/03/2018 05/04/2024
36 28 10/07/2015 đến 22/01/2016 29/03/2024
44 28 05/04/2019 đến 18/10/2019 29/03/2024
23 28 22/01/2010 đến 06/08/2010 01/03/2024
66 27 31/07/2020 đến 05/02/2021 03/05/2024
80 27 08/04/2022 đến 14/10/2022 03/05/2024
82 27 29/04/2022 đến 04/11/2022 10/05/2024
11 27 08/02/2013 đến 16/08/2013 12/04/2024
25 27 20/07/2012 đến 25/01/2013 17/05/2024
64 27 11/02/2022 đến 19/08/2022 03/05/2024
87 27 06/04/2018 đến 12/10/2018 19/04/2024
48 27 15/10/2010 đến 22/04/2011 10/05/2024
33 27 26/06/2015 đến 01/01/2016 12/04/2024
95 27 25/03/2016 đến 30/09/2016 16/02/2024
51 26 09/02/2018 đến 10/08/2018 12/04/2024
49 26 25/09/2015 đến 25/03/2016 12/04/2024
04 26 28/02/2020 đến 18/09/2020 26/04/2024
40 26 29/06/2012 đến 28/12/2012 12/04/2024
74 26 29/04/2011 đến 28/10/2011 26/04/2024
69 26 09/11/2018 đến 10/05/2019 17/05/2024
93 25 01/07/2016 đến 23/12/2016 10/05/2024
02 25 08/01/2021 đến 02/07/2021 19/04/2024
12 25 03/08/2012 đến 25/01/2013 05/04/2024
00 25 15/03/2013 đến 06/09/2013 12/01/2024
26 25 15/04/2022 đến 07/10/2022 17/05/2024
13 25 10/06/2016 đến 02/12/2016 05/04/2024
63 25 13/05/2022 đến 04/11/2022 05/04/2024
34 25 13/11/2009 đến 07/05/2010 22/03/2024
45 25 12/04/2013 đến 04/10/2013 10/05/2024
57 25 21/06/2013 đến 13/12/2013 08/03/2024
30 24 25/12/2015 đến 10/06/2016 05/04/2024
88 24 03/07/2020 đến 18/12/2020 02/02/2024
68 23 07/10/2011 đến 16/03/2012 10/05/2024
27 23 18/08/2017 đến 26/01/2018 19/04/2024
24 23 16/08/2019 đến 24/01/2020 08/03/2024
39 23 09/07/2021 đến 24/12/2021 10/05/2024
58 23 19/01/2018 đến 29/06/2018 29/03/2024
83 23 16/06/2017 đến 24/11/2017 01/12/2023
18 22 02/09/2022 đến 03/02/2023 10/05/2024
01 22 03/06/2016 đến 04/11/2016 26/04/2024
77 22 09/04/2010 đến 10/09/2010 26/01/2024
54 21 18/09/2015 đến 12/02/2016 17/05/2024
52 21 03/06/2011 đến 28/10/2011 26/04/2024
38 21 18/09/2020 đến 12/02/2021 05/04/2024
10 21 02/12/2016 đến 28/04/2017 23/02/2024
85 20 14/10/2011 đến 02/03/2012 17/05/2024
15 20 08/12/2017 đến 27/04/2018 26/04/2024
62 20 25/05/2018 đến 12/10/2018 17/05/2024
75 20 28/04/2017 đến 15/09/2017 19/04/2024
86 19 15/05/2020 đến 25/09/2020 12/01/2024
32 19 19/06/2020 đến 30/10/2020 19/04/2024
09 17 16/08/2019 đến 13/12/2019 03/05/2024

Gan cực đại Ninh Thuận các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
19-91 30 03/04/2009 đến 30/10/2009 12/04/2024
05-50 23 05/09/2014 đến 13/02/2015 26/04/2024
59-95 23 15/04/2016 đến 23/09/2016 17/05/2024
34-43 22 04/12/2009 đến 07/05/2010 17/05/2024
35-53 22 20/11/2015 đến 22/04/2016 29/03/2024
18-81 20 13/09/2013 đến 31/01/2014 10/05/2024
56-65 20 11/12/2020 đến 30/04/2021 26/04/2024
12-21 19 13/02/2009 đến 26/06/2009 17/05/2024
37-73 19 01/07/2016 đến 11/11/2016 10/05/2024
22-77 19 14/10/2016 đến 24/02/2017 17/05/2024
33-88 19 21/08/2015 đến 01/01/2016 26/04/2024
47-74 18 28/09/2012 đến 01/02/2013 10/05/2024
49-94 18 02/04/2021 đến 13/08/2021 03/05/2024
89-98 18 11/10/2019 đến 14/02/2020 03/05/2024
00-55 18 20/02/2015 đến 26/06/2015 17/05/2024
44-99 17 22/08/2014 đến 19/12/2014 17/05/2024
48-84 17 10/04/2009 đến 07/08/2009 05/04/2024
45-54 17 02/12/2016 đến 31/03/2017 03/05/2024
07-70 17 21/04/2017 đến 18/08/2017 05/04/2024
25-52 16 24/01/2020 đến 05/06/2020 10/05/2024
78-87 16 07/06/2019 đến 27/09/2019 03/05/2024
69-96 16 09/11/2018 đến 01/03/2019 17/05/2024
57-75 16 29/06/2018 đến 19/10/2018 19/04/2024
24-42 16 03/07/2009 đến 23/10/2009 05/04/2024
14-41 16 24/01/2014 đến 16/05/2014 10/05/2024
46-64 16 20/06/2014 đến 10/10/2014 03/05/2024
17-71 16 02/12/2011 đến 23/03/2012 12/04/2024
28-82 16 31/05/2019 đến 20/09/2019 17/05/2024
02-20 16 16/06/2017 đến 06/10/2017 17/05/2024
36-63 15 23/10/2009 đến 05/02/2010 17/05/2024
39-93 15 18/03/2011 đến 01/07/2011 10/05/2024
11-66 15 01/10/2010 đến 14/01/2011 26/04/2024
38-83 14 05/04/2013 đến 12/07/2013 05/04/2024
26-62 14 15/04/2022 đến 22/07/2022 05/04/2024
67-76 14 19/02/2016 đến 27/05/2016 26/04/2024
08-80 14 13/03/2020 đến 10/07/2020 17/05/2024
06-60 14 25/09/2020 đến 01/01/2021 03/05/2024
16-61 13 26/02/2021 đến 28/05/2021 19/04/2024
79-97 13 08/10/2010 đến 07/01/2011 17/05/2024
29-92 13 02/12/2016 đến 03/03/2017 17/05/2024
04-40 13 28/02/2020 đến 19/06/2020 10/05/2024
03-30 13 16/11/2012 đến 15/02/2013 19/04/2024
09-90 12 25/04/2014 đến 18/07/2014 26/04/2024
58-85 12 24/07/2020 đến 16/10/2020 02/02/2024
13-31 12 11/05/2012 đến 03/08/2012 17/05/2024
23-32 12 12/03/2010 đến 04/06/2010 03/05/2024
27-72 12 18/10/2019 đến 10/01/2020 03/05/2024
15-51 11 09/02/2018 đến 27/04/2018 26/04/2024
01-10 11 03/06/2016 đến 19/08/2016 19/04/2024
68-86 9 12/10/2018 đến 14/12/2018 17/05/2024

Thống kê giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 193 ngày 272 ngày
01 112 ngày 213 ngày
02 32 ngày 331 ngày
03 30 ngày 261 ngày
04 0 ngày 166 ngày
05 45 ngày 259 ngày
06 13 ngày 268 ngày
07 139 ngày 262 ngày
08 41 ngày 177 ngày
09 56 ngày 354 ngày
10 58 ngày 230 ngày
11 95 ngày 224 ngày
12 186 ngày 274 ngày
13 493 ngày 437 ngày
14 21 ngày 237 ngày
15 78 ngày 140 ngày
16 227 ngày 202 ngày
17 29 ngày 271 ngày
18 2 ngày 239 ngày
19 75 ngày 189 ngày
20 201 ngày 199 ngày
21 115 ngày 265 ngày
22 98 ngày 182 ngày
23 148 ngày 158 ngày
24 213 ngày 323 ngày
25 111 ngày 293 ngày
26 138 ngày 219 ngày
27 160 ngày 245 ngày
28 64 ngày 191 ngày
29 52 ngày 167 ngày
30 124 ngày 121 ngày
31 340 ngày 284 ngày
32 69 ngày 105 ngày
33 166 ngày 235 ngày
34 35 ngày 253 ngày
35 74 ngày 266 ngày
36 24 ngày 261 ngày
37 18 ngày 306 ngày
38 210 ngày 196 ngày
39 3 ngày 297 ngày
40 88 ngày 275 ngày
41 34 ngày 353 ngày
42 94 ngày 147 ngày
43 293 ngày 237 ngày
44 135 ngày 162 ngày
45 223 ngày 326 ngày
46 33 ngày 394 ngày
47 37 ngày 246 ngày
48 6 ngày 212 ngày
49 195 ngày 208 ngày
50 19 ngày 247 ngày
51 92 ngày 233 ngày
52 87 ngày 335 ngày
53 150 ngày 165 ngày
54 1 ngày 179 ngày
55 61 ngày 737 ngày
56 63 ngày 206 ngày
57 49 ngày 211 ngày
58 54 ngày 265 ngày
59 47 ngày 218 ngày
60 86 ngày 230 ngày
61 15 ngày 259 ngày
62 5 ngày 405 ngày
63 155 ngày 193 ngày
64 236 ngày 280 ngày
65 97 ngày 243 ngày
66 27 ngày 162 ngày
67 200 ngày 369 ngày
68 171 ngày 308 ngày
69 4 ngày 302 ngày
70 10 ngày 637 ngày
71 42 ngày 305 ngày
72 168 ngày 310 ngày
73 140 ngày 230 ngày
74 297 ngày 317 ngày
75 106 ngày 385 ngày
76 50 ngày 448 ngày
77 100 ngày 179 ngày
78 9 ngày 236 ngày
79 40 ngày 315 ngày
80 76 ngày 204 ngày
81 7 ngày 219 ngày
82 11 ngày 336 ngày
83 14 ngày 343 ngày
84 206 ngày 227 ngày
85 43 ngày 265 ngày
86 71 ngày 204 ngày
87 212 ngày 156 ngày
88 25 ngày 367 ngày
89 48 ngày 330 ngày
90 8 ngày 242 ngày
91 202 ngày 309 ngày
92 12 ngày 353 ngày
93 53 ngày 300 ngày
94 191 ngày 135 ngày
95 16 ngày 257 ngày
96 26 ngày 336 ngày
97 44 ngày 271 ngày
98 17 ngày 374 ngày
99 65 ngày 161 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 0 ngày 38 ngày
1 2 ngày 42 ngày
2 52 ngày 43 ngày
3 3 ngày 37 ngày
4 6 ngày 36 ngày
5 1 ngày 38 ngày
6 4 ngày 68 ngày
7 9 ngày 56 ngày
8 7 ngày 49 ngày
9 8 ngày 37 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 8 ngày 38 ngày
1 7 ngày 42 ngày
2 5 ngày 43 ngày
3 14 ngày 37 ngày
4 0 ngày 36 ngày
5 16 ngày 38 ngày
6 13 ngày 68 ngày
7 18 ngày 56 ngày
8 2 ngày 49 ngày
9 3 ngày 37 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 11 ngày 38 ngày
1 12 ngày 42 ngày
2 3 ngày 43 ngày
3 30 ngày 37 ngày
4 0 ngày 36 ngày
5 4 ngày 38 ngày
6 13 ngày 68 ngày
7 10 ngày 56 ngày
8 5 ngày 49 ngày
9 1 ngày 37 ngày

Lô gan NT - Thống kê Lô Gan NT lâu chưa về,✅  Lô gan XSNT. Cặp Số Thành Phố Ninh Thuận lâu ra nhất,✅  Bộ số XSNT lâu chưa ra CHUẨN 100%

Lô gan NT  hôm nay tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng Ninh Thuận trong kết quả mở thưởng thời gian gần đây.

Các thông số trong bảng thống kê lô gan Ninh Thuận:

- Cột bộ số: Tổng hợp các lô đã lên gan, tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả NT.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về đài NT.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô NT.

- Cột 4: Ngày lô gan cực đại của cặp số đó, điều này giúp cho bạn xác định được thời cơ nên nuôi: nếu nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng XSNT.

Thông số trong bảng thống kê cặp số lâu về NT:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu về NT trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp lô khan NT đó.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô NT.

- Cột 4: Ngày gan cực đại của cặp lô tô đó.

Thông số trong bảng thống kê gan cực đại NT:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp số được sắp xếp từ 00 tới 99.

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu ra nhất của lô đó.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Ninh Thuận lâu chưa xuất hiện:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Ninh Thuận.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của lô đó.

- Cột 3: Số ngày gan.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) đài Ninh Thuận lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày ra gần đây nhất của nó.

- Cột 3: Số ngày gan.